Ống thép mạ kẽm Hòa Phát

  • Mô tả

Mô tả

Ống thép mạ kẽm Hòa Phát được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế BS 1387-1985 và ASTM A53, cho ra sản phẩm có chất lượng cao, thường được chỉ định sử dụng cho các hạng mục hệ thống PCCC, dẫn nước sạch, dẫn khí nén…

Công ty TNHH Thép Bảo Tín là đại lý phân phối cấp 1 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát tại TP.HCM với giá cả rất tốt, chính sách giao hàng linh hoạt, hàng hóa luôn có sẵn.

Sau đây là bảng Quy cách tiêu chuẩn sản xuất thông dụng của Ống thép mạ kẽm Hòa Phát đang được Thép Bảo Tín phân phối, xin mời Quý khách cùng tham khảo:

Tiêu chuẩn BS 1387-1985 (có 4 cấp độ):

Class A1 (Cấp độ: siêu nhẹ – A1)

Nominal

 Dimension

DN

Outside Diameter Wall Calculated
Dmax Dmin Thickness Plain End Threads & Couplings
mm. mm. mm. (kg/m.) (kg/m.)
 1/2 15 21.4 21 1.9 0.904 0.922
 3/4 20 26.9 26.4 2.1 1.275 1.296
1 25 33.8 33.2 2.3 1.770 1.803
1 1/4 32 42.5 41.9 2.3 2.263 2.301
1 1/2 40 48.4 47.8 2.5 2.811 2.855
2 50 60.2 59.6 2.6 3.674 3.726
2 1/2 65 76 75.2 2.9 5.199 5.275
3 80 88.7 87.9 2.9 6.107 6.191
4 100 113.9 113 3.2 8.704 8.815

Light Class (Cấp độ: nhẹ – L)

Nominal

 Dimension

DN

Outside Diameter Wall Calculated
Dmax Dmin Thickness Plain End Threads & Couplings
mm. mm. mm. (kg/m.) (kg/m.)
 1/2 15 21.4 21 2 0.95 0.96
 3/4 20 26.9 26.4 2.3 1.38 1.39
1 25 33.8 33.2 2.6 1.98 2
1 1/4 32 42.5 41.9 2.6 2.54 2.57
1 1/2 40 48.4 47.8 2.9 3.23 3.27
2 50 60.2 59.6 2.9 4.08 4.15
2 1/2 65 76 75.2 3.2 5.71 5.83
3 80 88.7 87.9 3.2 6.72 6.89
4 100 113.9 113 3.6 9.75 10

Medium Class (Cấp độ: trung bình – M)

Nominal

Dimension 

DN

Outside Diameter Wall Calculated
Dmax Dmin Thickness Plain End Threads & Couplings
mm. mm. mm. (kg/m.) (kg/m.)
 1/2 15 21.7 21.1 2.6 1.21 1.22
 3/4 20 27.2 26.6 2.6 1.56 1.57
1 25 34.2 33.4 3.2 2.41 2.43
1 1/4 32 42.9 42.1 3.2 3.1 3.13
1 1/2 40 48.8 48 3.2 3.57 3.61
2 50 60.8 59.8 3.6 5.03 5.1
2 1/2 65 76.6 75.4 3.6 6.43 6.55
3 80 89.5 88.1 4 8.37 8.54
4 100 114.9 113.3 4.5 12.2 12.5
5 125 140.6 138.7 5 16.6 17.1
6 150 166.1 164.1 5 19.7 20.3

Heavy Class (Cấp độ: nặng – H)

Nominal

Dimension

DN

Outside Diameter Wall Calculated
Dmax Dmin Thickness Plain End Threads & Couplings
mm. mm. mm. (kg/m.) (kg/m.)
 1/2 15 21.7 21.1 3.2 1.44 1.45
 3/4 20 27.2 26.6 3.2 1.87 1.88
1 25 34.2 33.4 4 2.94 2.96
1 1/4 32 42.9 42.1 4 3.8 3.83
1 1/2 40 48.8 48 4 4.38 4.42
2 50 60.8 59.8 4.5 6.19 6.26
2 1/2 65 76.6 75.4 4.5 7.93 8.05
3 80 89.5 88.1 5 10.3 10.5
4 100 114.9 113.3 5.4 14.5 14.8
5 125 140.6 138.7 5.4 17.9 18.4
6 150 166.1 164.1 5.4 21.3 21.9

Ghi chú: 1 inch = 25.4 millimeters (mm)

Ngoài ra, quý khách cần thêm thông tin, xin vui lòng liên lạc với chúng tôi để được tư vấn.

Trân trọng cảm ơn!